đẻ
VietnameseB1Meaning
- to give birth
Example sentences
Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.Fat hens lay few eggs.
Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?How many eggs does an eagle lay?
Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?What's your native language?
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 16 · 5 min · free
›