được cái
VietnameseB1Meaning
- the good thing is
Example sentences
Ông ấy không mở được cái hộp đó.He was not able to open the box.
Tôi không nghĩ ra được cái gì hết.I can't think of a thing.
Bạn có giải mã được cái đó không?Can you decode it?
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 1 · 5 min · free
›