đóng băng
VietnameseB1Meaning
- to freeze
Example sentences
nó có thể đóng băng vào tuần tớiIt may freeze next week.
Nước đóng băng ở 0 độ C.Water freezes at 0°C.
Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.The lake froze over during the winter.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary B1 · 24 · 5 min · free
›