đây
VietnameseA1Meaning
- here; this (one)
Example sentences
Đây là một câu chuyện buồn như vậyThis is such a sad story.
Đây là quyển sách về những vì sao.This is a book about stars.
Đây là quyển sách về những ngôi sao.This is a book about stars.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A1 · 2 · 5 min · free
›