đám cưới
VietnameseB1Meaning
- wedding
Example sentences
Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?So our wedding wasn't good?
Tom và Marry hè năm sau định tổ chức đám cưới.Tom and Mary are going to get married next summer.
Lúc đó, tôi không muốn đi dự đám cưới của bạn.I didn't want to go to your wedding.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonFestivals & Traditions · 5 min · free
›