ý định
VietnameseA2Meaning
- intention
Example sentences
Tôi đã không có ý định ở lại.I didn't plan on staying.
Tôi không có ý định ích kỷ đâu.I don't intend to be selfish.
Tôi không có ý định làm điều đó.I don't plan on doing it.
Example sentences from Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR).
Learn this word in a lessonVocabulary A2 · 7 · 5 min · free
›